Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
áo sơ mi



noun
shirt

[áo sơ mi]
shirt
Anh phải mua một cái áo sơ mi mới
You'll have to buy a new shirt
áo sơ mi dài tay / cộc tay
Long-sleeved/short-sleeved shirt



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.